Tiếng Việt
Giao đấu tiếng Anh là gì?
giao đấu tiếng Anh là fight /faɪt/. đấu tranh hoặc xung đột giữa hai hoặc nhiều người hoặc nhóm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fight
Ví dụ câu với giao đấu / fight
- 1
Họ đã giao đấu để giành quyền kiểm soát.
The two teams fought fiercely for the championship.
- 2
Các chiến binh đã giao đấu trong trận chiến cuối cùng.
The soldiers fought bravely in the final battle.
Ghi chú dùng từ giao đấu
Giao đấu là hành động xung đột hoặc chiến đấu. Các từ liên quan gồm 'battle' (trận chiến), 'combat' (đấu tranh), 'conflict' (xung đột).
Video minh hoạ giao đấu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với giao đấu
Câu hỏi thường gặp về "giao đấu"
Giao đấu tiếng Anh là gì?
Giao đấu tiếng Anh là "fight" (động từ), nghĩa là: đấu tranh hoặc xung đột giữa hai hoặc nhiều người hoặc nhóm.
"fight" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fight" nghĩa tiếng Việt là "giao đấu". Giao đấu là hành động xung đột hoặc chiến đấu.
Phát âm "fight" như thế nào?
"fight" có phiên âm IPA /faɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fight"?
The two teams fought fiercely for the championship. — Họ đã giao đấu để giành quyền kiểm soát.