Tiếng Việt
Giao ban tiếng Anh là gì?
giao ban tiếng Anh là briefing session /ˈbriːfɪŋ ˈsɛʃən/. Phiên họp ngắn để cập nhật thông tin hoặc hướng dẫn công việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
briefing session
Ví dụ câu với giao ban / briefing session
- 1
Chúng tôi đã tổ chức một buổi giao ban vào sáng nay để thảo luận về dự án mới.
We held a briefing session this morning to discuss the new project.
- 2
Giao ban hàng ngày giúp nhân viên nắm bắt các nhiệm vụ quan trọng.
Daily briefing sessions help employees stay informed about key tasks.
Ghi chú dùng từ giao ban
Giao ban là cuộc họp ngắn để cập nhật thông tin hoặc hướng dẫn công việc. Các từ liên quan: 'meeting' (cuộc họp), 'update' (cập nhật), 'report' (báo cáo).
Video minh hoạ giao ban
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giao ban
Câu hỏi thường gặp về "giao ban"
Giao ban tiếng Anh là gì?
Giao ban tiếng Anh là "briefing session" (danh từ), nghĩa là: Phiên họp ngắn để cập nhật thông tin hoặc hướng dẫn công việc.
"briefing session" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"briefing session" nghĩa tiếng Việt là "giao ban". Giao ban là cuộc họp ngắn để cập nhật thông tin hoặc hướng dẫn công việc.
Phát âm "briefing session" như thế nào?
"briefing session" có phiên âm IPA /ˈbriːfɪŋ ˈsɛʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "briefing session"?
We held a briefing session this morning to discuss the new project. — Chúng tôi đã tổ chức một buổi giao ban vào sáng nay để thảo luận về dự án mới.