Tiếng Việt
Giao tử tiếng Anh là gì?
giao tử tiếng Anh là gamete /ˈɡæmiːt/. Giao tử là tế bào sinh dục của sinh vật, có khả năng kết hợp để tạo thành hợp tử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gamete
Ví dụ câu với giao tử / gamete
- 1
Giao tử của thực vật là tinh trùng và noãn.
The gamete of plants includes pollen and ovules.
- 2
Trong quá trình sinh sản, giao tử kết hợp để hình thành phôi.
During reproduction, gametes fuse to form a zygote.
Ghi chú dùng từ giao tử
Giao tử là tế bào sinh dục, gồm tinh trùng và trứng, liên quan đến quá trình thụ tinh. Các thuật ngữ liên quan: hợp tử (zygote), thụ tinh (fertilization), tế bào sinh dục (germ cell).
Video minh hoạ giao tử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giao tử
Câu hỏi thường gặp về "giao tử"
Giao tử tiếng Anh là gì?
Giao tử tiếng Anh là "gamete" (danh từ), nghĩa là: Giao tử là tế bào sinh dục của sinh vật, có khả năng kết hợp để tạo thành hợp tử.
"gamete" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gamete" nghĩa tiếng Việt là "giao tử". Giao tử là tế bào sinh dục, gồm tinh trùng và trứng, liên quan đến quá trình thụ tinh.
Phát âm "gamete" như thế nào?
"gamete" có phiên âm IPA /ˈɡæmiːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gamete"?
The gamete of plants includes pollen and ovules. — Giao tử của thực vật là tinh trùng và noãn.