The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giao ca tiếng Anh là gì?

giao ca tiếng Anh là shift handover /ʃɪft ˈhændoʊvər/. Việc chuyển giao ca làm việc giữa các nhân viên trong ca khác nhau.

Hình minh hoạ "giao ca" tiếng Anh là "shift handover"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

shift handover

Danh từ
/ʃɪft ˈhændoʊvər/

Ví dụ câu với giao ca / shift handover

  1. 1

    Giao ca vào cuối ca để bàn giao công việc.

    The shift handover at the end of the shift ensures a smooth transition.

  2. 2

    Trong cuộc họp, họ thảo luận về quy trình giao ca.

    During the meeting, they discussed the shift handover process.

Ghi chú dùng từ giao ca

Giao ca là quá trình chuyển giao công việc giữa các ca làm việc khác nhau. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'handover' (bàn giao), 'shift' (ca làm việc), 'report' (báo cáo).

Video minh hoạ giao ca

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giao ca

Câu hỏi thường gặp về "giao ca"

Giao ca tiếng Anh là gì?

Giao ca tiếng Anh là "shift handover" (danh từ), nghĩa là: Việc chuyển giao ca làm việc giữa các nhân viên trong ca khác nhau.

"shift handover" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"shift handover" nghĩa tiếng Việt là "giao ca". Giao ca là quá trình chuyển giao công việc giữa các ca làm việc khác nhau.

Phát âm "shift handover" như thế nào?

"shift handover" có phiên âm IPA /ʃɪft ˈhændoʊvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "shift handover"?

The shift handover at the end of the shift ensures a smooth transition. — Giao ca vào cuối ca để bàn giao công việc.