Tiếng Việt
Giao tế tiếng Anh là gì?
giao tế tiếng Anh là social relations /ˈsoʊʃəl rɪˈleɪʃənz/. Các mối quan hệ xã hội, tương tác giữa các cá nhân hoặc nhóm trong cộng đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
social relations
Ví dụ câu với giao tế / social relations
- 1
Giao tế trong cộng đồng rất quan trọng để duy trì hòa bình và hợp tác.
Social relations help build trust and cooperation among community members.
- 2
Các yếu tố giao tế ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của xã hội.
Factors of social relations significantly impact societal development.
Ghi chú dùng từ giao tế
Giao tế đề cập đến các mối quan hệ xã hội, như quan hệ cá nhân, nhóm. Các từ liên quan gồm 'interpersonal', 'community', 'relationship'.
Video minh hoạ giao tế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giao tế
Câu hỏi thường gặp về "giao tế"
Giao tế tiếng Anh là gì?
Giao tế tiếng Anh là "social relations" (danh từ), nghĩa là: Các mối quan hệ xã hội, tương tác giữa các cá nhân hoặc nhóm trong cộng đồng.
"social relations" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"social relations" nghĩa tiếng Việt là "giao tế". Giao tế đề cập đến các mối quan hệ xã hội, như quan hệ cá nhân, nhóm.
Phát âm "social relations" như thế nào?
"social relations" có phiên âm IPA /ˈsoʊʃəl rɪˈleɪʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "social relations"?
Social relations help build trust and cooperation among community members. — Giao tế trong cộng đồng rất quan trọng để duy trì hòa bình và hợp tác.