The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giao dịch chứng khoán tiếng Anh là gì?

giao dịch chứng khoán tiếng Anh là Stock trading /stɒk ˈtreɪdɪŋ/. Hoạt động mua bán cổ phiếu hoặc chứng khoán trên thị trường chứng khoán.

Hình minh hoạ "giao dịch chứng khoán" tiếng Anh là "Stock trading"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Stock trading

Danh từ
/stɒk ˈtreɪdɪŋ/

Ví dụ câu với giao dịch chứng khoán / Stock trading

  1. 1

    Giao dịch chứng khoán ngày hôm nay diễn ra sôi động hơn thường lệ.

    Stock trading today was more active than usual.

  2. 2

    Anh ấy bắt đầu giao dịch chứng khoán để đầu tư dài hạn.

    He started stock trading for long-term investment.

Ghi chú dùng từ giao dịch chứng khoán

Giao dịch chứng khoán liên quan đến việc mua bán cổ phiếu, trái phiếu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'broker' (nhà môi giới), 'stock exchange' (sở giao dịch chứng khoán), 'dividend' (cổ tức).

Video minh hoạ giao dịch chứng khoán

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giao dịch chứng khoán

Câu hỏi thường gặp về "giao dịch chứng khoán"

Giao dịch chứng khoán tiếng Anh là gì?

Giao dịch chứng khoán tiếng Anh là "Stock trading" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động mua bán cổ phiếu hoặc chứng khoán trên thị trường chứng khoán.

"Stock trading" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Stock trading" nghĩa tiếng Việt là "giao dịch chứng khoán". Giao dịch chứng khoán liên quan đến việc mua bán cổ phiếu, trái phiếu.

Phát âm "Stock trading" như thế nào?

"Stock trading" có phiên âm IPA /stɒk ˈtreɪdɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Stock trading"?

Stock trading today was more active than usual. — Giao dịch chứng khoán ngày hôm nay diễn ra sôi động hơn thường lệ.