Tiếng Việt
Phiên giao dịch chứng khoán tiếng Anh là gì?
phiên giao dịch chứng khoán tiếng Anh là Stock trading session /stɒk ˈtreɪdɪŋ ˈsɛʃən/. Phiên giao dịch chứng khoán là khoảng thời gian trong ngày mà các nhà đầu tư có thể mua bán cổ phiếu trên thị trường chứng khoán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Stock trading session
Ví dụ câu với phiên giao dịch chứng khoán / Stock trading session
- 1
Phiên giao dịch chứng khoán bắt đầu vào lúc 9 giờ sáng và kết thúc lúc 3 giờ chiều.
The stock trading session starts at 9 AM and ends at 3 PM.
- 2
Trong phiên giao dịch, giá cổ phiếu thường biến động mạnh.
During the trading session, stock prices often fluctuate significantly.
Ghi chú dùng từ phiên giao dịch chứng khoán
Phiên giao dịch chứng khoán là thời gian hoạt động của thị trường chứng khoán. Các thuật ngữ liên quan gồm 'giá cổ phiếu' (stock price), 'thị trường chứng khoán' (stock market), 'giao dịch' (trading).
Video minh hoạ phiên giao dịch chứng khoán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phiên giao dịch chứng khoán
Câu hỏi thường gặp về "phiên giao dịch chứng khoán"
Phiên giao dịch chứng khoán tiếng Anh là gì?
Phiên giao dịch chứng khoán tiếng Anh là "Stock trading session" (danh từ), nghĩa là: Phiên giao dịch chứng khoán là khoảng thời gian trong ngày mà các nhà đầu tư có thể mua bán cổ phiếu trên thị trường chứng khoán.
"Stock trading session" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Stock trading session" nghĩa tiếng Việt là "phiên giao dịch chứng khoán". Phiên giao dịch chứng khoán là thời gian hoạt động của thị trường chứng khoán.
Phát âm "Stock trading session" như thế nào?
"Stock trading session" có phiên âm IPA /stɒk ˈtreɪdɪŋ ˈsɛʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Stock trading session"?
The stock trading session starts at 9 AM and ends at 3 PM. — Phiên giao dịch chứng khoán bắt đầu vào lúc 9 giờ sáng và kết thúc lúc 3 giờ chiều.