The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giao dịch thỏa thuận tiếng Anh là gì?

giao dịch thỏa thuận tiếng Anh là put-through transaction /pʊt-θru trænˈzækʃən/. Giao dịch thỏa thuận là một loại giao dịch trong đó các bên đồng ý thực hiện một số điều kiện nhất định trước khi tiến hành giao dịch chính thức.

Hình minh hoạ "giao dịch thỏa thuận" tiếng Anh là "put-through transaction"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

put-through transaction

Danh từ
/pʊt-θru trænˈzækʃən/

Ví dụ câu với giao dịch thỏa thuận / put-through transaction

  1. 1

    Ngân hàng đã thực hiện một giao dịch thỏa thuận với khách hàng để chuyển khoản lớn.

    The bank carried out a put-through transaction with the customer to transfer a large amount.

  2. 2

    Giao dịch thỏa thuận giúp giảm thiểu rủi ro trong các giao dịch tài chính.

    A put-through transaction helps minimize risks in financial dealings.

Ghi chú dùng từ giao dịch thỏa thuận

Giao dịch thỏa thuận là một dạng giao dịch trong thị trường tài chính, liên quan đến việc xác nhận trước các điều khoản. Các thuật ngữ liên quan gồm 'deal', 'transaction', 'contract' (giao dịch, hợp đồng, thỏa thuận).

Video minh hoạ giao dịch thỏa thuận

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giao dịch thỏa thuận

Câu hỏi thường gặp về "giao dịch thỏa thuận"

Giao dịch thỏa thuận tiếng Anh là gì?

Giao dịch thỏa thuận tiếng Anh là "put-through transaction" (danh từ), nghĩa là: Giao dịch thỏa thuận là một loại giao dịch trong đó các bên đồng ý thực hiện một số điều kiện nhất định trước khi tiến hành giao dịch chính thức.

"put-through transaction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"put-through transaction" nghĩa tiếng Việt là "giao dịch thỏa thuận". Giao dịch thỏa thuận là một dạng giao dịch trong thị trường tài chính, liên quan đến việc xác nhận trước các điều khoản.

Phát âm "put-through transaction" như thế nào?

"put-through transaction" có phiên âm IPA /pʊt-θru trænˈzækʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "put-through transaction"?

The bank carried out a put-through transaction with the customer to transfer a large amount. — Ngân hàng đã thực hiện một giao dịch thỏa thuận với khách hàng để chuyển khoản lớn.