Tiếng Việt
Giao dịch tại quầy tiếng Anh là gì?
giao dịch tại quầy tiếng Anh là Over-the-counter transaction /ˈoʊvər-ði-ˈkaʊntər trænˈzækʃən/. Giao dịch mua bán chứng khoán hoặc hàng hóa diễn ra trực tiếp tại sàn hoặc quầy giao dịch, không qua trung gian chính thức của thị trường chứng khoán hoặc sàn giao dịch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Over-the-counter transaction
Ví dụ câu với giao dịch tại quầy / Over-the-counter transaction
- 1
Công ty thực hiện giao dịch tại quầy để mua bán cổ phiếu.
The company conducted an over-the-counter transaction to buy and sell stocks.
- 2
Giao dịch tại quầy thường ít quy định hơn so với giao dịch trên sàn chính thức.
Over-the-counter transactions are often less regulated than official exchange trades.
Ghi chú dùng từ giao dịch tại quầy
Giao dịch tại quầy là hình thức mua bán không qua sàn chính thức, thường áp dụng trong thị trường chứng khoán hoặc hàng hóa. Các thuật ngữ liên quan: 'thị trường OTC' (Over-the-counter market), 'giao dịch phi tập trung' (decentralized trading), 'chứng khoán phi tập trung' (decentralized securities).
Video minh hoạ giao dịch tại quầy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giao dịch tại quầy
Câu hỏi thường gặp về "giao dịch tại quầy"
Giao dịch tại quầy tiếng Anh là gì?
Giao dịch tại quầy tiếng Anh là "Over-the-counter transaction" (danh từ), nghĩa là: Giao dịch mua bán chứng khoán hoặc hàng hóa diễn ra trực tiếp tại sàn hoặc quầy giao dịch, không qua trung gian chính thức của thị trường chứng khoán hoặc sàn giao dịch.
"Over-the-counter transaction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Over-the-counter transaction" nghĩa tiếng Việt là "giao dịch tại quầy". Giao dịch tại quầy là hình thức mua bán không qua sàn chính thức, thường áp dụng trong thị trường chứng khoán hoặc hàng hóa.
Phát âm "Over-the-counter transaction" như thế nào?
"Over-the-counter transaction" có phiên âm IPA /ˈoʊvər-ði-ˈkaʊntər trænˈzækʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Over-the-counter transaction"?
The company conducted an over-the-counter transaction to buy and sell stocks. — Công ty thực hiện giao dịch tại quầy để mua bán cổ phiếu.