Tiếng Việt
Giáo dục công dân tiếng Anh là gì?
giáo dục công dân tiếng Anh là civic education /ˈsɪvɪk ˌɛʤəˈkeɪʃən/. Giáo dục công dân là môn học nhằm giúp học sinh hiểu biết về quyền và nghĩa vụ công dân, cũng như các giá trị đạo đức và pháp luật trong xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
civic education
Ví dụ câu với giáo dục công dân / civic education
- 1
Civic education helps students understand their responsibilities as citizens.
Giáo dục công dân giúp học sinh hiểu rõ trách nhiệm của họ với tư cách là công dân.
- 2
Many schools include civic education in their curriculum to promote active citizenship.
Nhiều trường học đưa môn giáo dục công dân vào chương trình giảng dạy để thúc đẩy công dân tích cực.
Ghi chú dùng từ giáo dục công dân
Giáo dục công dân là môn học quan trọng trong việc hình thành ý thức công dân. Các thuật ngữ liên quan: 'quyền công dân' (civil rights), 'nghĩa vụ công dân' (civic duties), 'giá trị đạo đức' (moral values).
Video minh hoạ giáo dục công dân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giáo dục công dân
Câu hỏi thường gặp về "giáo dục công dân"
Giáo dục công dân tiếng Anh là gì?
Giáo dục công dân tiếng Anh là "civic education" (danh từ), nghĩa là: Giáo dục công dân là môn học nhằm giúp học sinh hiểu biết về quyền và nghĩa vụ công dân, cũng như các giá trị đạo đức và pháp luật trong xã hội.
"civic education" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"civic education" nghĩa tiếng Việt là "giáo dục công dân". Giáo dục công dân là môn học quan trọng trong việc hình thành ý thức công dân.
Phát âm "civic education" như thế nào?
"civic education" có phiên âm IPA /ˈsɪvɪk ˌɛʤəˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "civic education"?
Giáo dục công dân giúp học sinh hiểu rõ trách nhiệm của họ với tư cách là công dân. — Civic education helps students understand their responsibilities as citizens.