The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giáo dục lại tiếng Anh là gì?

giáo dục lại tiếng Anh là Re-education /ˌriː ˌɛdʒʊˈkeɪʃn/. Quá trình đào tạo hoặc giáo dục lại để thay đổi nhận thức hoặc hành vi của một người.

Hình minh hoạ "giáo dục lại" tiếng Anh là "Re-education"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Re-education

Danh từ
/ˌriː ˌɛdʒʊˈkeɪʃn/

Ví dụ câu với giáo dục lại / Re-education

  1. 1

    Sau khi bị bắt, anh ta phải trải qua quá trình giáo dục lại để hiểu rõ hơn về luật pháp.

    After being detained, he had to undergo re-education to better understand the law.

  2. 2

    Chương trình giáo dục lại nhằm giúp các tù nhân hòa nhập cộng đồng tốt hơn.

    The re-education program aims to help prisoners reintegrate into society more effectively.

Ghi chú dùng từ giáo dục lại

Giáo dục lại là quá trình đào tạo lại nhằm thay đổi nhận thức hoặc hành vi. Các thuật ngữ liên quan gồm 'retraining' (đào tạo lại), 'reform' (cải cách), và 'rehabilitation' (hồi phục).

Video minh hoạ giáo dục lại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giáo dục lại

Câu hỏi thường gặp về "giáo dục lại"

Giáo dục lại tiếng Anh là gì?

Giáo dục lại tiếng Anh là "Re-education" (danh từ), nghĩa là: Quá trình đào tạo hoặc giáo dục lại để thay đổi nhận thức hoặc hành vi của một người.

"Re-education" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Re-education" nghĩa tiếng Việt là "giáo dục lại". Giáo dục lại là quá trình đào tạo lại nhằm thay đổi nhận thức hoặc hành vi.

Phát âm "Re-education" như thế nào?

"Re-education" có phiên âm IPA /ˌriː ˌɛdʒʊˈkeɪʃn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Re-education"?

After being detained, he had to undergo re-education to better understand the law. — Sau khi bị bắt, anh ta phải trải qua quá trình giáo dục lại để hiểu rõ hơn về luật pháp.