The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giáo hội Phật giáo Việt Nam tiếng Anh là gì?

Giáo hội Phật giáo Việt Nam tiếng Anh là Vietnam Buddhist Sangha /ˌviːɛtˈnæm ˈbʊd.ɪst ˈsæŋ.ɡə/. Hội đồng các tổ chức Phật giáo tại Việt Nam, chịu trách nhiệm quản lý các hoạt động Phật giáo trong nước.

Hình minh hoạ "Giáo hội Phật giáo Việt Nam" tiếng Anh là "Vietnam Buddhist Sangha"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Vietnam Buddhist Sangha

Danh từ
/ˌviːɛtˈnæm ˈbʊd.ɪst ˈsæŋ.ɡə/

Ví dụ câu với Giáo hội Phật giáo Việt Nam / Vietnam Buddhist Sangha

  1. 1

    Giáo hội Phật giáo Việt Nam tổ chức các lễ hội lớn hàng năm.

    The Vietnam Buddhist Sangha organizes major annual festivals.

  2. 2

    Các tăng ni trong Giáo hội Phật giáo Việt Nam tham gia các hoạt động từ thiện.

    Monks and nuns in the Vietnam Buddhist Sangha participate in charitable activities.

Ghi chú dùng từ Giáo hội Phật giáo Việt Nam

Giáo hội Phật giáo Việt Nam là tổ chức chính thức của Phật giáo tại Việt Nam, liên quan đến các thuật ngữ như 'tăng đoàn' (monastic community), 'đạo tràng' (monastic site), và 'pháp môn' (practice method).

Video minh hoạ Giáo hội Phật giáo Việt Nam

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Giáo hội Phật giáo Việt Nam

Câu hỏi thường gặp về "Giáo hội Phật giáo Việt Nam"

Giáo hội Phật giáo Việt Nam tiếng Anh là gì?

Giáo hội Phật giáo Việt Nam tiếng Anh là "Vietnam Buddhist Sangha" (danh từ), nghĩa là: Hội đồng các tổ chức Phật giáo tại Việt Nam, chịu trách nhiệm quản lý các hoạt động Phật giáo trong nước.

"Vietnam Buddhist Sangha" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Vietnam Buddhist Sangha" nghĩa tiếng Việt là "Giáo hội Phật giáo Việt Nam". Giáo hội Phật giáo Việt Nam là tổ chức chính thức của Phật giáo tại Việt Nam, liên quan đến các thuật ngữ như 'tăng đoàn' (monastic community), 'đạo tràng' (monastic site), và 'pháp môn' (practice method).

Phát âm "Vietnam Buddhist Sangha" như thế nào?

"Vietnam Buddhist Sangha" có phiên âm IPA /ˌviːɛtˈnæm ˈbʊd.ɪst ˈsæŋ.ɡə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Vietnam Buddhist Sangha"?

The Vietnam Buddhist Sangha organizes major annual festivals. — Giáo hội Phật giáo Việt Nam tổ chức các lễ hội lớn hàng năm.