Tiếng Việt
Giáo hội tiếng Anh là gì?
giáo hội tiếng Anh là religious church /rɪˈlɪ.dʒəs tʃɝːtʃ/. Một tổ chức tôn giáo có hệ thống tổ chức rõ ràng, thường có các nghi lễ và giáo lý riêng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
religious church
Ví dụ câu với giáo hội / religious church
- 1
The Catholic church is one of the largest religious churches in the world.
Giáo hội Công giáo là một trong những giáo hội tôn giáo lớn nhất thế giới.
- 2
Many religious churches hold weekly services for their members.
Nhiều giáo hội tôn giáo tổ chức các buổi lễ hàng tuần cho các thành viên của họ.
Ghi chú dùng từ giáo hội
Giáo hội là một tổ chức tôn giáo lớn, có hệ thống rõ ràng. Các thuật ngữ liên quan: 'church' (giáo hội, nhà thờ), 'denomination' (giáo phái), 'clergy' (giáo sĩ).
Video minh hoạ giáo hội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với giáo hội
- giáo hội chính thốngOrthodox Church
- Giáo hội Phật giáo Việt NamVietnam Buddhist Sangha
- hộigathering
- GiáoSpear
- phi giáo hộisecular
- Trình trạng phi giáo hộinon-religious status
- những người không theo giáo hộiunaffiliated believers
- ca đoànchurch choir
- giáo ánLesson plan
- giáo đồdevotee
- giáo họparish community
- giáo lýdoctrine
Câu hỏi thường gặp về "giáo hội"
Giáo hội tiếng Anh là gì?
Giáo hội tiếng Anh là "religious church" (danh từ), nghĩa là: Một tổ chức tôn giáo có hệ thống tổ chức rõ ràng, thường có các nghi lễ và giáo lý riêng.
"religious church" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"religious church" nghĩa tiếng Việt là "giáo hội". Giáo hội là một tổ chức tôn giáo lớn, có hệ thống rõ ràng.
Phát âm "religious church" như thế nào?
"religious church" có phiên âm IPA /rɪˈlɪ.dʒəs tʃɝːtʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "religious church"?
Giáo hội Công giáo là một trong những giáo hội tôn giáo lớn nhất thế giới. — The Catholic church is one of the largest religious churches in the world.