Tiếng Việt
Giáo sư tiếng Anh là gì?
giáo sư tiếng Anh là professor /prəˈfɛsər/. Giáo sư là người giảng dạy và nghiên cứu tại các trường đại học hoặc cao đẳng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
professor
Ví dụ câu với giáo sư / professor
- 1
Ông ấy là một giáo sư nổi tiếng về vật lý.
He is a renowned physics professor.
- 2
Giáo sư Nguyễn sẽ giảng bài vào sáng mai.
Professor Nguyen will give a lecture tomorrow morning.
Ghi chú dùng từ giáo sư
Giáo sư là một chức danh trong ngành giáo dục đại học, liên quan đến giảng dạy và nghiên cứu. Các từ liên quan gồm 'giáo viên' (teacher), 'giáo sư tiến sĩ' (professor with doctorate), 'giảng viên' (lecturer).
Video minh hoạ giáo sư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giáo sư
- giáo sư tiến sĩProfessor with a PhD
- giáo sư (viết tắt)Prof.
- giáo sư tiến sĩ khoa họcProfessor with a D.Sc
- sưmonk
- GiáoSpear
- phó giáo sưassociate professor
- phó giáo sư tiến sĩassociate professor doctor
- Trợ giảng cho giáo sưTeaching Assistant
- PGS.TSAssociate Professor
- giáo ánLesson plan
- giáo đồdevotee
- giáo họparish community
Câu hỏi thường gặp về "giáo sư"
Giáo sư tiếng Anh là gì?
Giáo sư tiếng Anh là "professor" (danh từ), nghĩa là: Giáo sư là người giảng dạy và nghiên cứu tại các trường đại học hoặc cao đẳng.
"professor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"professor" nghĩa tiếng Việt là "giáo sư". Giáo sư là một chức danh trong ngành giáo dục đại học, liên quan đến giảng dạy và nghiên cứu.
Phát âm "professor" như thế nào?
"professor" có phiên âm IPA /prəˈfɛsər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "professor"?
He is a renowned physics professor. — Ông ấy là một giáo sư nổi tiếng về vật lý.