The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phó giáo sư tiến sĩ tiếng Anh là gì?

phó giáo sư tiến sĩ tiếng Anh là associate professor doctor /əˈsoʊsiət prəˈfɛsər ˈdɑktər/. Giáo sư cấp dưới, có trình độ tiến sĩ, giảng dạy tại các trường đại học.

Hình minh hoạ "phó giáo sư tiến sĩ" tiếng Anh là "associate professor doctor"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

associate professor doctor

Danh từ
/əˈsoʊsiət prəˈfɛsər ˈdɑktər/

Ví dụ câu với phó giáo sư tiến sĩ / associate professor doctor

  1. 1

    He was promoted to associate professor last year.

    Anh ấy được thăng chức lên phó giáo sư năm ngoái.

  2. 2

    She is an associate professor of biology at the university.

    Cô ấy là phó giáo sư sinh học tại trường đại học.

Ghi chú dùng từ phó giáo sư tiến sĩ

Phó giáo sư tiến sĩ là chức danh giảng dạy cao trong đại học, liên quan đến các thuật ngữ như 'professor' (giáo sư), 'lecturer' (giảng viên), 'doctoral degree' (bằng tiến sĩ).

Video minh hoạ phó giáo sư tiến sĩ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phó giáo sư tiến sĩ

Câu hỏi thường gặp về "phó giáo sư tiến sĩ"

Phó giáo sư tiến sĩ tiếng Anh là gì?

Phó giáo sư tiến sĩ tiếng Anh là "associate professor doctor" (danh từ), nghĩa là: Giáo sư cấp dưới, có trình độ tiến sĩ, giảng dạy tại các trường đại học.

"associate professor doctor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"associate professor doctor" nghĩa tiếng Việt là "phó giáo sư tiến sĩ". Phó giáo sư tiến sĩ là chức danh giảng dạy cao trong đại học, liên quan đến các thuật ngữ như 'professor' (giáo sư), 'lecturer' (giảng viên), 'doctoral degree' (bằng tiến sĩ).

Phát âm "associate professor doctor" như thế nào?

"associate professor doctor" có phiên âm IPA /əˈsoʊsiət prəˈfɛsər ˈdɑktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "associate professor doctor"?

Anh ấy được thăng chức lên phó giáo sư năm ngoái. — He was promoted to associate professor last year.