The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giáp bảng tiếng Anh là gì?

giáp bảng tiếng Anh là doctoral honor roll /ˈdɒktərəl ˈɒnə rəʊl/. danh sách các sinh viên xuất sắc được công nhận trong chương trình tiến sĩ.

Hình minh hoạ "giáp bảng" tiếng Anh là "doctoral honor roll"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

doctoral honor roll

Danh từ
/ˈdɒktərəl ˈɒnə rəʊl/

Ví dụ câu với giáp bảng / doctoral honor roll

  1. 1

    Anh ấy đã được ghi tên trong danh sách giáp bảng của khoa sau khi tốt nghiệp.

    He was listed on the doctoral honor roll after graduation.

  2. 2

    Các sinh viên xuất sắc nhất được vinh danh trong giáp bảng của trường.

    The top students are honored on the doctoral honor roll.

Ghi chú dùng từ giáp bảng

Giáp bảng là danh sách các sinh viên đạt thành tích xuất sắc trong chương trình tiến sĩ. Các thuật ngữ liên quan: 'honor roll' (danh sách danh dự), 'academic excellence' (xuất sắc học thuật), 'graduation honors' (vinh danh tốt nghiệp).

Video minh hoạ giáp bảng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giáp bảng

Câu hỏi thường gặp về "giáp bảng"

Giáp bảng tiếng Anh là gì?

Giáp bảng tiếng Anh là "doctoral honor roll" (danh từ), nghĩa là: danh sách các sinh viên xuất sắc được công nhận trong chương trình tiến sĩ.

"doctoral honor roll" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"doctoral honor roll" nghĩa tiếng Việt là "giáp bảng". Giáp bảng là danh sách các sinh viên đạt thành tích xuất sắc trong chương trình tiến sĩ.

Phát âm "doctoral honor roll" như thế nào?

"doctoral honor roll" có phiên âm IPA /ˈdɒktərəl ˈɒnə rəʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "doctoral honor roll"?

He was listed on the doctoral honor roll after graduation. — Anh ấy đã được ghi tên trong danh sách giáp bảng của khoa sau khi tốt nghiệp.