The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nem rán tiếng Anh là gì?

nem rán tiếng Anh là fried spring roll /fraɪd sprɪŋ roʊl/. Chả giò, món ăn Việt Nam gồm nhân thịt, tôm hoặc rau, cuộn trong bánh tráng rồi chiên giòn.

Hình minh hoạ "nem rán" tiếng Anh là "fried spring roll"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fried spring roll

Danh từ
/fraɪd sprɪŋ roʊl/

Ví dụ câu với nem rán / fried spring roll

  1. 1

    Tôi thích ăn nem rán với nước mắm chua ngọt.

    I love eating fried spring rolls with sweet and sour fish sauce.

  2. 2

    Nem rán thường được dùng làm món khai vị trong bữa tiệc.

    Fried spring rolls are often served as an appetizer at parties.

Ghi chú dùng từ nem rán

Nem rán là món ăn truyền thống Việt Nam, còn gọi là chả giò. Các từ liên quan: 'spring roll' (bánh cuốn), 'deep frying' (rán ngập dầu), 'appetizer' (món khai vị).

Video minh hoạ nem rán

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với nem rán

Câu hỏi thường gặp về "nem rán"

Nem rán tiếng Anh là gì?

Nem rán tiếng Anh là "fried spring roll" (danh từ), nghĩa là: Chả giò, món ăn Việt Nam gồm nhân thịt, tôm hoặc rau, cuộn trong bánh tráng rồi chiên giòn.

"fried spring roll" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fried spring roll" nghĩa tiếng Việt là "nem rán". Nem rán là món ăn truyền thống Việt Nam, còn gọi là chả giò.

Phát âm "fried spring roll" như thế nào?

"fried spring roll" có phiên âm IPA /fraɪd sprɪŋ roʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fried spring roll"?

I love eating fried spring rolls with sweet and sour fish sauce. — Tôi thích ăn nem rán với nước mắm chua ngọt.