Tiếng Việt
Giáp binh tiếng Anh là gì?
giáp binh tiếng Anh là armored forces /ˈɑːrmərd ˈfɔːrs/. Lực lượng quân đội trang bị vũ khí phòng thủ, như xe tăng hoặc xe bọc thép.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
armored forces
Ví dụ câu với giáp binh / armored forces
- 1
The armored forces participated in the military parade.
Lực lượng giáp binh tham gia diễu hành quân sự.
- 2
The armored forces are well-equipped to handle modern warfare.
Lực lượng giáp binh được trang bị tốt để đối phó với chiến tranh hiện đại.
Ghi chú dùng từ giáp binh
Giáp binh đề cập đến các lực lượng quân sự sử dụng vũ khí phòng thủ như xe tăng hoặc xe bọc thép. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tank' (xe tăng), 'military' (quân đội), 'combat' (chiến đấu).
Video minh hoạ giáp binh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giáp binh
Câu hỏi thường gặp về "giáp binh"
Giáp binh tiếng Anh là gì?
Giáp binh tiếng Anh là "armored forces" (danh từ), nghĩa là: Lực lượng quân đội trang bị vũ khí phòng thủ, như xe tăng hoặc xe bọc thép.
"armored forces" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"armored forces" nghĩa tiếng Việt là "giáp binh". Giáp binh đề cập đến các lực lượng quân sự sử dụng vũ khí phòng thủ như xe tăng hoặc xe bọc thép.
Phát âm "armored forces" như thế nào?
"armored forces" có phiên âm IPA /ˈɑːrmərd ˈfɔːrs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "armored forces"?
Lực lượng giáp binh tham gia diễu hành quân sự. — The armored forces participated in the military parade.