The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bung xung tiếng Anh là gì?

bung xung tiếng Anh là surge forces /sɜːrdʒ fɔːrsɪz/. tăng đột ngột về số lượng hoặc cường độ của lực lượng hoặc lực lượng quân sự.

Hình minh hoạ "bung xung" tiếng Anh là "surge forces"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

surge forces

Động từ
/sɜːrdʒ fɔːrsɪz/

Ví dụ câu với bung xung / surge forces

  1. 1

    Quân đội đã surge forces để đối phó với cuộc tấn công bất ngờ.

    The army surged forces to respond to the surprise attack.

  2. 2

    Các lực lượng đặc nhiệm surge forces để kiểm soát tình hình nhanh chóng.

    Special forces surged forces to quickly control the situation.

Ghi chú dùng từ bung xung

Surge forces đề cập đến việc tăng đột ngột lực lượng hoặc quân số trong một tình huống khẩn cấp hoặc chiến tranh. Các từ liên quan: 'mobilize' (huy động), 'deploy' (triển khai), 'reinforce' (tăng cường).

Video minh hoạ bung xung

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bung xung

Câu hỏi thường gặp về "bung xung"

Bung xung tiếng Anh là gì?

Bung xung tiếng Anh là "surge forces" (động từ), nghĩa là: tăng đột ngột về số lượng hoặc cường độ của lực lượng hoặc lực lượng quân sự.

"surge forces" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"surge forces" nghĩa tiếng Việt là "bung xung". Surge forces đề cập đến việc tăng đột ngột lực lượng hoặc quân số trong một tình huống khẩn cấp hoặc chiến tranh.

Phát âm "surge forces" như thế nào?

"surge forces" có phiên âm IPA /sɜːrdʒ fɔːrsɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "surge forces"?

The army surged forces to respond to the surprise attack. — Quân đội đã surge forces để đối phó với cuộc tấn công bất ngờ.