Tiếng Việt
Giáp lai tiếng Anh là gì?
giáp lai tiếng Anh là interleaf seal /ˈɪntərˌliːf siːl/. Niêm phong giữa các lớp giấy hoặc vật liệu để ngăn chặn rò rỉ hoặc hư hỏng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
interleaf seal
Ví dụ câu với giáp lai / interleaf seal
- 1
Chúng tôi sử dụng niêm phong giáp lai để bảo vệ tài liệu quan trọng khỏi nước.
We used an interleaf seal to protect the important document from water.
- 2
Niêm phong giáp lai giúp giữ cho các lớp giấy không bị xé rách khi vận chuyển.
Interleaf seals help prevent tearing of paper layers during transportation.
Ghi chú dùng từ giáp lai
Giáp lai là kỹ thuật niêm phong giữa các lớp giấy hoặc vật liệu để bảo vệ. Các thuật ngữ liên quan: 'seal' (niêm phong), 'laminate' (kết hợp lớp), 'barrier' (rào chắn).
Video minh hoạ giáp lai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giáp lai
Câu hỏi thường gặp về "giáp lai"
Giáp lai tiếng Anh là gì?
Giáp lai tiếng Anh là "interleaf seal" (danh từ), nghĩa là: Niêm phong giữa các lớp giấy hoặc vật liệu để ngăn chặn rò rỉ hoặc hư hỏng.
"interleaf seal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"interleaf seal" nghĩa tiếng Việt là "giáp lai". Giáp lai là kỹ thuật niêm phong giữa các lớp giấy hoặc vật liệu để bảo vệ.
Phát âm "interleaf seal" như thế nào?
"interleaf seal" có phiên âm IPA /ˈɪntərˌliːf siːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "interleaf seal"?
We used an interleaf seal to protect the important document from water. — Chúng tôi sử dụng niêm phong giáp lai để bảo vệ tài liệu quan trọng khỏi nước.