Tiếng Việt
Lục quân tiếng Anh là gì?
lục quân tiếng Anh là land forces /lænd ˈfɔːrsɪz/. Lực lượng quân đội hoạt động trên mặt đất, bao gồm bộ binh, thiết giáp, pháo binh và các đơn vị mặt đất khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
land forces
Ví dụ câu với lục quân / land forces
- 1
The land forces participated in the joint military exercise.
Lục quân đã tham gia vào cuộc tập trận chung.
- 2
He joined the land forces after graduating from the military academy.
Anh ấy gia nhập lục quân sau khi tốt nghiệp học viện quân sự.
Ghi chú dùng từ lục quân
Lục quân là thành phần chính của quân đội, còn gọi là bộ binh hoặc quân mặt đất. Các thuật ngữ liên quan gồm 'navy' (hải quân) và 'air force' (Không quân).
Video minh hoạ lục quân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lục quân
Câu hỏi thường gặp về "lục quân"
Lục quân tiếng Anh là gì?
Lục quân tiếng Anh là "land forces" (danh từ), nghĩa là: Lực lượng quân đội hoạt động trên mặt đất, bao gồm bộ binh, thiết giáp, pháo binh và các đơn vị mặt đất khác.
"land forces" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"land forces" nghĩa tiếng Việt là "lục quân". Lục quân là thành phần chính của quân đội, còn gọi là bộ binh hoặc quân mặt đất.
Phát âm "land forces" như thế nào?
"land forces" có phiên âm IPA /lænd ˈfɔːrsɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "land forces"?
Lục quân đã tham gia vào cuộc tập trận chung. — The land forces participated in the joint military exercise.