The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giáp công tiếng Anh là gì?

Giáp công tiếng Anh là Encircling attack /ɪnˈsɜːklɪŋ əˈtæk/. Chiến thuật bao vây và tấn công từ mọi phía nhằm tiêu diệt đối phương.

Hình minh hoạ "Giáp công" tiếng Anh là "Encircling attack"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Encircling attack

Danh từ
/ɪnˈsɜːklɪŋ əˈtæk/

Ví dụ câu với Giáp công / Encircling attack

  1. 1

    Quân đội đã thực hiện một cuộc giáp công để bao vây căn cứ địch.

    The army carried out an encircling attack to surround the enemy base.

  2. 2

    Chiến thuật giáp công giúp chúng ta làm yếu lực lượng đối phương từ bên ngoài.

    Encircling attack helps us weaken the enemy forces from the outside.

Ghi chú dùng từ Giáp công

Giáp công là chiến thuật bao vây và tấn công từ mọi phía. Các thuật ngữ liên quan: 'bao vây' (siege), 'tấn công' (attack), 'chiến thuật' (strategy).

Video minh hoạ Giáp công

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Giáp công

Câu hỏi thường gặp về "Giáp công"

Giáp công tiếng Anh là gì?

Giáp công tiếng Anh là "Encircling attack" (danh từ), nghĩa là: Chiến thuật bao vây và tấn công từ mọi phía nhằm tiêu diệt đối phương.

"Encircling attack" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Encircling attack" nghĩa tiếng Việt là "Giáp công". Giáp công là chiến thuật bao vây và tấn công từ mọi phía.

Phát âm "Encircling attack" như thế nào?

"Encircling attack" có phiên âm IPA /ɪnˈsɜːklɪŋ əˈtæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Encircling attack"?

The army carried out an encircling attack to surround the enemy base. — Quân đội đã thực hiện một cuộc giáp công để bao vây căn cứ địch.