Tiếng Việt
Rào đón tiếng Anh là gì?
rào đón tiếng Anh là Hedge /hɛdʒ/. Trồng hoặc xây dựng hàng rào để bảo vệ hoặc ngăn cách một khu vực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hedge
Ví dụ câu với rào đón / Hedge
- 1
Chúng tôi đã rào đón khu vườn để giữ cho thú vật không vào.
They hedged the garden to keep the animals out.
- 2
Anh ấy rào đón các khoản đầu tư của mình để giảm thiểu rủi ro.
He hedged his investments to minimize risk.
Ghi chú dùng từ rào đón
Hedge là hành động tạo hàng rào hoặc biện pháp phòng ngừa rủi ro. Các từ liên quan: barrier (hàng rào), safeguard (bảo vệ), risk management (quản lý rủi ro).
Video minh hoạ rào đón
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rào đón
Câu hỏi thường gặp về "rào đón"
Rào đón tiếng Anh là gì?
Rào đón tiếng Anh là "Hedge" (động từ), nghĩa là: Trồng hoặc xây dựng hàng rào để bảo vệ hoặc ngăn cách một khu vực.
"Hedge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hedge" nghĩa tiếng Việt là "rào đón". Hedge là hành động tạo hàng rào hoặc biện pháp phòng ngừa rủi ro.
Phát âm "Hedge" như thế nào?
"Hedge" có phiên âm IPA /hɛdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hedge"?
They hedged the garden to keep the animals out. — Chúng tôi đã rào đón khu vườn để giữ cho thú vật không vào.