The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giậu đổ bìm leo tiếng Anh là gì?

giậu đổ bìm leo tiếng Anh là add insult to injury /æd ˈɪnsʌlt tə ˈɪnʤəri/. Khi đã gặp rắc rối, lại bị làm tổn thương thêm bằng cách châm chọc hoặc xúc phạm.

Hình minh hoạ "giậu đổ bìm leo" tiếng Anh là "add insult to injury"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

add insult to injury

Cụm từ
/æd ˈɪnsʌlt tə ˈɪnʤəri/

Ví dụ câu với giậu đổ bìm leo / add insult to injury

  1. 1

    Anh ấy đã mất việc và rồi bị đồng nghiệp chế giễu, đúng là add insult to injury.

    He lost his job and then was mocked by colleagues, truly adding insult to injury.

  2. 2

    Sau khi bị phạt, cô ấy còn bị trêu chọc, thật là add insult to injury.

    After being fined, she was further teased, truly adding insult to injury.

Ghi chú dùng từ giậu đổ bìm leo

Cụm từ này diễn tả việc làm tổn thương ai đó thêm khi họ đã gặp khó khăn. Các từ liên quan: insult (lăng mạ), injury (chấn thương), humiliation (xúc phạm).

Video minh hoạ giậu đổ bìm leo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giậu đổ bìm leo

Câu hỏi thường gặp về "giậu đổ bìm leo"

Giậu đổ bìm leo tiếng Anh là gì?

Giậu đổ bìm leo tiếng Anh là "add insult to injury" (cụm từ), nghĩa là: Khi đã gặp rắc rối, lại bị làm tổn thương thêm bằng cách châm chọc hoặc xúc phạm.

"add insult to injury" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"add insult to injury" nghĩa tiếng Việt là "giậu đổ bìm leo". Cụm từ này diễn tả việc làm tổn thương ai đó thêm khi họ đã gặp khó khăn.

Phát âm "add insult to injury" như thế nào?

"add insult to injury" có phiên âm IPA /æd ˈɪnsʌlt tə ˈɪnʤəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "add insult to injury"?

He lost his job and then was mocked by colleagues, truly adding insult to injury. — Anh ấy đã mất việc và rồi bị đồng nghiệp chế giễu, đúng là add insult to injury.