Tiếng Việt
Giày bảo hộ tiếng Anh là gì?
giày bảo hộ tiếng Anh là safety shoes /ˈseɪfti ʃuz/. Giày bảo hộ là loại giày được thiết kế để bảo vệ chân trong môi trường làm việc nguy hiểm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
safety shoes
Ví dụ câu với giày bảo hộ / safety shoes
- 1
Workers must wear safety shoes on the construction site.
Công nhân phải đi giày bảo hộ tại công trường xây dựng.
- 2
Safety shoes help prevent injuries from falling objects.
Giày bảo hộ giúp ngăn chặn chấn thương do vật rơi.
Ghi chú dùng từ giày bảo hộ
Giày bảo hộ là thiết bị bảo hộ cá nhân quan trọng trong xây dựng và công nghiệp. Các thuật ngữ liên quan: 'protective footwear' (giày bảo hộ), 'personal protective equipment' (thiết bị bảo hộ cá nhân), 'hazard' (nguy hiểm).
Video minh hoạ giày bảo hộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giày bảo hộ
Câu hỏi thường gặp về "giày bảo hộ"
Giày bảo hộ tiếng Anh là gì?
Giày bảo hộ tiếng Anh là "safety shoes" (danh từ), nghĩa là: Giày bảo hộ là loại giày được thiết kế để bảo vệ chân trong môi trường làm việc nguy hiểm.
"safety shoes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"safety shoes" nghĩa tiếng Việt là "giày bảo hộ". Giày bảo hộ là thiết bị bảo hộ cá nhân quan trọng trong xây dựng và công nghiệp.
Phát âm "safety shoes" như thế nào?
"safety shoes" có phiên âm IPA /ˈseɪfti ʃuz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "safety shoes"?
Công nhân phải đi giày bảo hộ tại công trường xây dựng. — Workers must wear safety shoes on the construction site.