The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giày cao cổ tiếng Anh là gì?

Giày cao cổ tiếng Anh là High-top shoes /haɪ tɒp ʃuːz/. Giày cao cổ là loại giày có phần cổ cao che kín mắt cá chân, thường dùng trong thể thao hoặc thời trang.

Hình minh hoạ "Giày cao cổ" tiếng Anh là "High-top shoes"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

High-top shoes

Danh từ
/haɪ tɒp ʃuːz/

Ví dụ câu với Giày cao cổ / High-top shoes

  1. 1

    Tôi mua một đôi giày cao cổ mới để đi chơi.

    I bought a new pair of high-top shoes for the party.

  2. 2

    Giày cao cổ giúp giữ ấm chân trong mùa đông.

    High-top shoes help keep your feet warm in winter.

Ghi chú dùng từ Giày cao cổ

Giày cao cổ là loại giày có phần cổ cao. Các từ liên quan: 'Sneakers' (giày thể thao), 'Boots' (giày ủng), 'Footwear' (đồ đi bộ).

Video minh hoạ Giày cao cổ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Giày cao cổ

Câu hỏi thường gặp về "Giày cao cổ"

Giày cao cổ tiếng Anh là gì?

Giày cao cổ tiếng Anh là "High-top shoes" (danh từ), nghĩa là: Giày cao cổ là loại giày có phần cổ cao che kín mắt cá chân, thường dùng trong thể thao hoặc thời trang.

"High-top shoes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"High-top shoes" nghĩa tiếng Việt là "Giày cao cổ". Giày cao cổ là loại giày có phần cổ cao.

Phát âm "High-top shoes" như thế nào?

"High-top shoes" có phiên âm IPA /haɪ tɒp ʃuːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "High-top shoes"?

I bought a new pair of high-top shoes for the party. — Tôi mua một đôi giày cao cổ mới để đi chơi.