Tiếng Việt
Giấy chống ẩm tiếng Anh là gì?
Giấy chống ẩm tiếng Anh là Moisture-proof paper /ˈmɔɪstʃər pruːf ˈpeɪpər/. Giấy có khả năng chống ẩm, giữ cho tài liệu hoặc hàng hóa không bị ẩm mốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Moisture-proof paper
Ví dụ câu với Giấy chống ẩm / Moisture-proof paper
- 1
Bạn nên dùng giấy chống ẩm để bảo quản tài liệu quý giá.
You should use moisture-proof paper to preserve valuable documents.
- 2
Giấy chống ẩm giúp bảo vệ hàng hóa khỏi ẩm mốc trong kho.
Moisture-proof paper helps protect goods from mold in the warehouse.
Ghi chú dùng từ Giấy chống ẩm
Giấy chống ẩm là loại giấy đặc biệt để chống ẩm. Các thuật ngữ liên quan: 'bảo quản' (preservation), 'độ ẩm' (humidity), 'bảo vệ' (protection).
Video minh hoạ Giấy chống ẩm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Giấy chống ẩm
Câu hỏi thường gặp về "Giấy chống ẩm"
Giấy chống ẩm tiếng Anh là gì?
Giấy chống ẩm tiếng Anh là "Moisture-proof paper" (danh từ), nghĩa là: Giấy có khả năng chống ẩm, giữ cho tài liệu hoặc hàng hóa không bị ẩm mốc.
"Moisture-proof paper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Moisture-proof paper" nghĩa tiếng Việt là "Giấy chống ẩm". Giấy chống ẩm là loại giấy đặc biệt để chống ẩm.
Phát âm "Moisture-proof paper" như thế nào?
"Moisture-proof paper" có phiên âm IPA /ˈmɔɪstʃər pruːf ˈpeɪpər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Moisture-proof paper"?
You should use moisture-proof paper to preserve valuable documents. — Bạn nên dùng giấy chống ẩm để bảo quản tài liệu quý giá.