Tiếng Việt
Giấy chứng nhận phẫu thuật tiếng Anh là gì?
giấy chứng nhận phẫu thuật tiếng Anh là surgery certificate /ˈsɜːʤəri ˌsɜːtɪfɪkət/. Giấy chứng nhận xác nhận một người đã trải qua phẫu thuật thành công.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
surgery certificate
Ví dụ câu với giấy chứng nhận phẫu thuật / surgery certificate
- 1
He showed his surgery certificate to the employer.
Anh ấy đã trình giấy chứng nhận phẫu thuật của mình cho nhà tuyển dụng.
- 2
You need to submit your surgery certificate before the surgery date.
Bạn cần nộp giấy chứng nhận phẫu thuật trước ngày phẫu thuật.
Ghi chú dùng từ giấy chứng nhận phẫu thuật
Giấy chứng nhận phẫu thuật là giấy tờ xác nhận đã trải qua phẫu thuật. Các từ liên quan: 'medical certificate' (giấy chứng nhận y tế), 'surgery' (phẫu thuật), 'health document' (tài liệu sức khỏe).
Video minh hoạ giấy chứng nhận phẫu thuật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giấy chứng nhận phẫu thuật
Câu hỏi thường gặp về "giấy chứng nhận phẫu thuật"
Giấy chứng nhận phẫu thuật tiếng Anh là gì?
Giấy chứng nhận phẫu thuật tiếng Anh là "surgery certificate" (danh từ), nghĩa là: Giấy chứng nhận xác nhận một người đã trải qua phẫu thuật thành công.
"surgery certificate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"surgery certificate" nghĩa tiếng Việt là "giấy chứng nhận phẫu thuật". Giấy chứng nhận phẫu thuật là giấy tờ xác nhận đã trải qua phẫu thuật.
Phát âm "surgery certificate" như thế nào?
"surgery certificate" có phiên âm IPA /ˈsɜːʤəri ˌsɜːtɪfɪkət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "surgery certificate"?
Anh ấy đã trình giấy chứng nhận phẫu thuật của mình cho nhà tuyển dụng. — He showed his surgery certificate to the employer.