Tiếng Việt
Giấy cuộn tiếng Anh là gì?
Giấy cuộn tiếng Anh là Paper roll /ˈpeɪpər roʊl/. Cuộn giấy dài dùng để lau chùi hoặc đóng gói.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Paper roll
Ví dụ câu với Giấy cuộn / Paper roll
- 1
Tôi cần mua giấy cuộn để lau nhà.
I need to buy a paper roll to clean the house.
- 2
Giấy cuộn vệ sinh đã hết, tôi phải đi mua thêm.
The toilet paper roll is finished, I need to buy more.
Ghi chú dùng từ Giấy cuộn
Giấy cuộn thường dùng trong nhà vệ sinh hoặc để lau chùi. Các từ liên quan: 'toilet paper' (giấy vệ sinh), 'tissue roll' (cuộn giấy khăn giấy), 'kitchen roll' (giấy cuộn nhà bếp).
Video minh hoạ Giấy cuộn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Giấy cuộn
Câu hỏi thường gặp về "Giấy cuộn"
Giấy cuộn tiếng Anh là gì?
Giấy cuộn tiếng Anh là "Paper roll" (danh từ), nghĩa là: Cuộn giấy dài dùng để lau chùi hoặc đóng gói.
"Paper roll" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Paper roll" nghĩa tiếng Việt là "Giấy cuộn". Giấy cuộn thường dùng trong nhà vệ sinh hoặc để lau chùi.
Phát âm "Paper roll" như thế nào?
"Paper roll" có phiên âm IPA /ˈpeɪpər roʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Paper roll"?
I need to buy a paper roll to clean the house. — Tôi cần mua giấy cuộn để lau nhà.