Tiếng Việt
Giày tây tiếng Anh là gì?
Giày tây tiếng Anh là Oxford shoes /ˈɒksfərd ʃuːz/. Giày tây là loại giày formal, thường làm bằng da, phù hợp cho các dịp trang trọng hoặc công sở.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Oxford shoes
Ví dụ câu với Giày tây / Oxford shoes
- 1
Anh ấy mặc giày Oxford đến cuộc họp quan trọng.
He wore Oxford shoes to the important meeting.
- 2
Cô ấy thích đi giày Oxford vì trông rất lịch sự.
She likes to wear Oxford shoes because they look very formal.
Ghi chú dùng từ Giày tây
Giày tây là loại giày formal, thường làm bằng da. Các từ liên quan: 'dress shoes' (giày dự tiệc), 'loafers' (giày lười), 'brogues' (giày brogue).
Video minh hoạ Giày tây
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Giày tây
Câu hỏi thường gặp về "Giày tây"
Giày tây tiếng Anh là gì?
Giày tây tiếng Anh là "Oxford shoes" (danh từ), nghĩa là: Giày tây là loại giày formal, thường làm bằng da, phù hợp cho các dịp trang trọng hoặc công sở.
"Oxford shoes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Oxford shoes" nghĩa tiếng Việt là "Giày tây". Giày tây là loại giày formal, thường làm bằng da.
Phát âm "Oxford shoes" như thế nào?
"Oxford shoes" có phiên âm IPA /ˈɒksfərd ʃuːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Oxford shoes"?
He wore Oxford shoes to the important meeting. — Anh ấy mặc giày Oxford đến cuộc họp quan trọng.