Tiếng Việt
Giấy đăng ký xe tiếng Anh là gì?
giấy đăng ký xe tiếng Anh là vehicle registration certificate /ˈviːɪkl ˌrɛʤɪˈstreɪʃən ˌsɜːtɪfɪkət/. Giấy tờ xác nhận xe đã đăng ký hợp pháp với cơ quan có thẩm quyền.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vehicle registration certificate
Ví dụ câu với giấy đăng ký xe / vehicle registration certificate
- 1
Bạn cần mang giấy đăng ký xe khi đi làm thủ tục đăng ký mới.
You need to bring the vehicle registration certificate when registering a new vehicle.
- 2
Anh ấy đã mất giấy đăng ký xe và phải làm lại từ đầu.
He lost his vehicle registration certificate and had to reapply for it.
Ghi chú dùng từ giấy đăng ký xe
Giấy đăng ký xe là giấy tờ chứng nhận quyền sở hữu và đăng ký phương tiện giao thông. Các thuật ngữ liên quan: 'bảo hiểm xe' (car insurance), 'biển số xe' (license plate), 'kiểm định xe' (vehicle inspection).
Video minh hoạ giấy đăng ký xe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giấy đăng ký xe
Câu hỏi thường gặp về "giấy đăng ký xe"
Giấy đăng ký xe tiếng Anh là gì?
Giấy đăng ký xe tiếng Anh là "vehicle registration certificate" (danh từ), nghĩa là: Giấy tờ xác nhận xe đã đăng ký hợp pháp với cơ quan có thẩm quyền.
"vehicle registration certificate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vehicle registration certificate" nghĩa tiếng Việt là "giấy đăng ký xe". Giấy đăng ký xe là giấy tờ chứng nhận quyền sở hữu và đăng ký phương tiện giao thông.
Phát âm "vehicle registration certificate" như thế nào?
"vehicle registration certificate" có phiên âm IPA /ˈviːɪkl ˌrɛʤɪˈstreɪʃən ˌsɜːtɪfɪkət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vehicle registration certificate"?
You need to bring the vehicle registration certificate when registering a new vehicle. — Bạn cần mang giấy đăng ký xe khi đi làm thủ tục đăng ký mới.