The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giày dép đóng tiếng Anh là gì?

Giày dép đóng tiếng Anh là Closed shoes /kloʊzd ʃuːz/. Giày dép kín, bao phủ toàn bộ bàn chân, thường dùng trong các hoạt động cần bảo vệ chân hoặc trang trọng.

Hình minh hoạ "Giày dép đóng" tiếng Anh là "Closed shoes"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Closed shoes

Danh từ
/kloʊzd ʃuːz/

Ví dụ câu với Giày dép đóng / Closed shoes

  1. 1

    Tôi thường đi giày dép đóng khi đi làm.

    I usually wear closed shoes to work.

  2. 2

    Giày dép đóng thích hợp cho thời tiết lạnh.

    Closed shoes are suitable for cold weather.

Ghi chú dùng từ Giày dép đóng

Giày dép đóng là loại giày kín, bảo vệ toàn bộ bàn chân. Các từ liên quan: 'sandals' (dép xăng-đan), 'loafers' (giày lười), 'boots' (ủng).

Video minh hoạ Giày dép đóng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Giày dép đóng

Câu hỏi thường gặp về "Giày dép đóng"

Giày dép đóng tiếng Anh là gì?

Giày dép đóng tiếng Anh là "Closed shoes" (danh từ), nghĩa là: Giày dép kín, bao phủ toàn bộ bàn chân, thường dùng trong các hoạt động cần bảo vệ chân hoặc trang trọng.

"Closed shoes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Closed shoes" nghĩa tiếng Việt là "Giày dép đóng". Giày dép đóng là loại giày kín, bảo vệ toàn bộ bàn chân.

Phát âm "Closed shoes" như thế nào?

"Closed shoes" có phiên âm IPA /kloʊzd ʃuːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Closed shoes"?

I usually wear closed shoes to work. — Tôi thường đi giày dép đóng khi đi làm.