Tiếng Việt
Giày độn đế tiếng Anh là gì?
Giày độn đế tiếng Anh là Platform shoes /ˈplætfɔːrm ʃuːz/. Giày có đế cao, thường dùng để tăng chiều cao hoặc tạo phong cách thời trang.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Platform shoes
Ví dụ câu với Giày độn đế / Platform shoes
- 1
Cô ấy thích đi giày độn đế để cao hơn.
She likes to wear platform shoes to appear taller.
- 2
Giày độn đế thường được ưa chuộng trong các buổi tiệc thời trang.
Platform shoes are popular at fashion parties.
Ghi chú dùng từ Giày độn đế
Giày độn đế giúp tăng chiều cao và tạo phong cách nổi bật. Các từ liên quan: 'high heels' (giày cao gót), 'sneakers' (giày thể thao), 'boots' (ủng).
Video minh hoạ Giày độn đế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Giày độn đế
Câu hỏi thường gặp về "Giày độn đế"
Giày độn đế tiếng Anh là gì?
Giày độn đế tiếng Anh là "Platform shoes" (danh từ), nghĩa là: Giày có đế cao, thường dùng để tăng chiều cao hoặc tạo phong cách thời trang.
"Platform shoes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Platform shoes" nghĩa tiếng Việt là "Giày độn đế". Giày độn đế giúp tăng chiều cao và tạo phong cách nổi bật.
Phát âm "Platform shoes" như thế nào?
"Platform shoes" có phiên âm IPA /ˈplætfɔːrm ʃuːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Platform shoes"?
She likes to wear platform shoes to appear taller. — Cô ấy thích đi giày độn đế để cao hơn.