Tiếng Việt
Giấy kiểm dịch tiếng Anh là gì?
giấy kiểm dịch tiếng Anh là Quarantine certificate /ˈkwɒrəntiːn ˌsɜːtɪfɪkɪt/. Giấy xác nhận đã kiểm tra y tế và không mang bệnh, thường dùng khi xuất nhập cảnh hoặc đi qua các khu vực kiểm dịch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Quarantine certificate
Ví dụ câu với giấy kiểm dịch / Quarantine certificate
- 1
Bạn cần xuất trình giấy kiểm dịch khi nhập cảnh vào quốc gia đó.
You need to present a quarantine certificate when entering that country.
- 2
Chứng nhận này giúp xác nhận rằng vật nuôi của bạn đã qua kiểm dịch.
This certificate confirms that your pet has undergone quarantine.
Ghi chú dùng từ giấy kiểm dịch
Giấy kiểm dịch là loại giấy tờ xác nhận đã kiểm tra y tế, liên quan đến các thuật ngữ như kiểm tra y tế (medical check), kiểm dịch (quarantine), và xác nhận y tế (medical certificate).
Video minh hoạ giấy kiểm dịch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giấy kiểm dịch
Câu hỏi thường gặp về "giấy kiểm dịch"
Giấy kiểm dịch tiếng Anh là gì?
Giấy kiểm dịch tiếng Anh là "Quarantine certificate" (danh từ), nghĩa là: Giấy xác nhận đã kiểm tra y tế và không mang bệnh, thường dùng khi xuất nhập cảnh hoặc đi qua các khu vực kiểm dịch.
"Quarantine certificate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Quarantine certificate" nghĩa tiếng Việt là "giấy kiểm dịch". Giấy kiểm dịch là loại giấy tờ xác nhận đã kiểm tra y tế, liên quan đến các thuật ngữ như kiểm tra y tế (medical check), kiểm dịch (quarantine), và xác nhận y tế (medical certificate).
Phát âm "Quarantine certificate" như thế nào?
"Quarantine certificate" có phiên âm IPA /ˈkwɒrəntiːn ˌsɜːtɪfɪkɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Quarantine certificate"?
You need to present a quarantine certificate when entering that country. — Bạn cần xuất trình giấy kiểm dịch khi nhập cảnh vào quốc gia đó.