The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giấy kiểm dịch động vật tiếng Anh là gì?

giấy kiểm dịch động vật tiếng Anh là Animal health certificate /ˈænɪməl hɛlθ ˌsɜːtɪfɪkɪt/. Giấy xác nhận sức khỏe của động vật, thường dùng trong vận chuyển hoặc xuất khẩu.

Hình minh hoạ "giấy kiểm dịch động vật" tiếng Anh là "Animal health certificate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Animal health certificate

Danh từ
/ˈænɪməl hɛlθ ˌsɜːtɪfɪkɪt/

Ví dụ câu với giấy kiểm dịch động vật / Animal health certificate

  1. 1

    Chủ sở hữu cần có giấy kiểm dịch động vật để vận chuyển thú cưng qua biên giới.

    The owner needs an animal health certificate to transport the pet across the border.

  2. 2

    Giấy kiểm dịch động vật đảm bảo rằng động vật không mang bệnh truyền nhiễm.

    An animal health certificate ensures that the animal is free from contagious diseases.

Ghi chú dùng từ giấy kiểm dịch động vật

Giấy kiểm dịch động vật là giấy xác nhận sức khỏe của động vật, liên quan đến các thuật ngữ như 'veterinary certificate' (giấy chứng nhận thú y), 'quarantine' (cách ly), và 'disease control' (kiểm soát bệnh tật).

Video minh hoạ giấy kiểm dịch động vật

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giấy kiểm dịch động vật

Câu hỏi thường gặp về "giấy kiểm dịch động vật"

Giấy kiểm dịch động vật tiếng Anh là gì?

Giấy kiểm dịch động vật tiếng Anh là "Animal health certificate" (danh từ), nghĩa là: Giấy xác nhận sức khỏe của động vật, thường dùng trong vận chuyển hoặc xuất khẩu.

"Animal health certificate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Animal health certificate" nghĩa tiếng Việt là "giấy kiểm dịch động vật". Giấy kiểm dịch động vật là giấy xác nhận sức khỏe của động vật, liên quan đến các thuật ngữ như 'veterinary certificate' (giấy chứng nhận thú y), 'quarantine' (cách ly), và 'disease control' (kiểm soát bệnh tật).

Phát âm "Animal health certificate" như thế nào?

"Animal health certificate" có phiên âm IPA /ˈænɪməl hɛlθ ˌsɜːtɪfɪkɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Animal health certificate"?

The owner needs an animal health certificate to transport the pet across the border. — Chủ sở hữu cần có giấy kiểm dịch động vật để vận chuyển thú cưng qua biên giới.