Tiếng Việt
Giấy kiểm tra tiếng Anh là gì?
giấy kiểm tra tiếng Anh là test paper /tɛst ˈpeɪpər/. Giấy dùng để làm bài kiểm tra hoặc thi cử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
test paper
Ví dụ câu với giấy kiểm tra / test paper
- 1
Tôi đã quên mang giấy kiểm tra đến lớp.
I forgot to bring the test paper to class.
- 2
Giáo viên đã thu giấy kiểm tra sau khi làm xong.
The teacher collected the test papers after everyone finished.
Ghi chú dùng từ giấy kiểm tra
Giấy kiểm tra là loại giấy dùng để làm bài thi. Các từ liên quan: 'exam paper' (giấy thi), 'answer sheet' (đáp án), 'exam' (kỳ thi).
Video minh hoạ giấy kiểm tra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giấy kiểm tra
Câu hỏi thường gặp về "giấy kiểm tra"
Giấy kiểm tra tiếng Anh là gì?
Giấy kiểm tra tiếng Anh là "test paper" (danh từ), nghĩa là: Giấy dùng để làm bài kiểm tra hoặc thi cử.
"test paper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"test paper" nghĩa tiếng Việt là "giấy kiểm tra". Giấy kiểm tra là loại giấy dùng để làm bài thi.
Phát âm "test paper" như thế nào?
"test paper" có phiên âm IPA /tɛst ˈpeɪpər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "test paper"?
I forgot to bring the test paper to class. — Tôi đã quên mang giấy kiểm tra đến lớp.