The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giấy nháp tiếng Anh là gì?

giấy nháp tiếng Anh là draft /dræft/. Bản nháp, bản dự thảo chưa chính thức.

Hình minh hoạ "giấy nháp" tiếng Anh là "draft"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

draft

Danh từ
/dræft/

Ví dụ câu với giấy nháp / draft

  1. 1

    Tôi đã viết lại bản nháp của bài luận.

    I revised the draft of my essay.

  2. 2

    Bạn có thể xem bản nháp trước khi in ra không?

    Can you review the draft before printing?

Ghi chú dùng từ giấy nháp

Giấy nháp là bản dự thảo ban đầu của một tài liệu. Các từ liên quan: 'draft' (bản nháp), 'preliminary' (sơ bộ), 'rough copy' (bản thô).

Video minh hoạ giấy nháp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giấy nháp

Câu hỏi thường gặp về "giấy nháp"

Giấy nháp tiếng Anh là gì?

Giấy nháp tiếng Anh là "draft" (danh từ), nghĩa là: Bản nháp, bản dự thảo chưa chính thức.

"draft" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"draft" nghĩa tiếng Việt là "giấy nháp". Giấy nháp là bản dự thảo ban đầu của một tài liệu.

Phát âm "draft" như thế nào?

"draft" có phiên âm IPA /dræft/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "draft"?

I revised the draft of my essay. — Tôi đã viết lại bản nháp của bài luận.