The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giấy nộp tiền tiếng Anh là gì?

giấy nộp tiền tiếng Anh là deposit slip /dəˈpɑzɪt slɪp/. Phiếu ghi số tiền gửi vào ngân hàng.

Hình minh hoạ "giấy nộp tiền" tiếng Anh là "deposit slip"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

deposit slip

Danh từ
/dəˈpɑzɪt slɪp/

Ví dụ câu với giấy nộp tiền / deposit slip

  1. 1

    Tôi đã đi đến ngân hàng để nộp tiền và điền vào giấy nộp tiền.

    I went to the bank to deposit money and filled out a deposit slip.

  2. 2

    Bạn cần gửi giấy nộp tiền khi chuyển khoản ngân hàng.

    You need to submit a deposit slip when making a bank transfer.

Ghi chú dùng từ giấy nộp tiền

Giấy nộp tiền là mẫu giấy dùng để xác nhận việc gửi tiền vào ngân hàng. Các thuật ngữ liên quan: 'bank transfer' (chuyển khoản ngân hàng), 'receipt' (biên lai), 'transaction' (giao dịch).

Video minh hoạ giấy nộp tiền

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giấy nộp tiền

Câu hỏi thường gặp về "giấy nộp tiền"

Giấy nộp tiền tiếng Anh là gì?

Giấy nộp tiền tiếng Anh là "deposit slip" (danh từ), nghĩa là: Phiếu ghi số tiền gửi vào ngân hàng.

"deposit slip" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"deposit slip" nghĩa tiếng Việt là "giấy nộp tiền". Giấy nộp tiền là mẫu giấy dùng để xác nhận việc gửi tiền vào ngân hàng.

Phát âm "deposit slip" như thế nào?

"deposit slip" có phiên âm IPA /dəˈpɑzɪt slɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "deposit slip"?

I went to the bank to deposit money and filled out a deposit slip. — Tôi đã đi đến ngân hàng để nộp tiền và điền vào giấy nộp tiền.