The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giày ống ngắn tiếng Anh là gì?

Giày ống ngắn tiếng Anh là Short boots /ʃɔːt buːts/. Giày ống ngắn là loại giày cao đến mắt cá chân, thường được làm bằng da hoặc cao su, phù hợp để đi trong thời tiết mưa hoặc lạnh.

Hình minh hoạ "Giày ống ngắn" tiếng Anh là "Short boots"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Short boots

Danh từ
/ʃɔːt buːts/

Ví dụ câu với Giày ống ngắn / Short boots

  1. 1

    Tôi mua một đôi giày ống ngắn mới để đi chơi vào cuối tuần.

    I bought a new pair of short boots for the weekend outing.

  2. 2

    Giày ống ngắn rất phổ biến vào mùa thu.

    Short boots are very popular in autumn.

Ghi chú dùng từ Giày ống ngắn

Giày ống ngắn là loại giày cao đến mắt cá chân, phù hợp cho thời tiết lạnh hoặc mưa. Các từ liên quan: 'boots' (giày ống), 'ankle boots' (giày cao đến mắt cá chân), 'rain boots' (giày đi mưa).

Video minh hoạ Giày ống ngắn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Giày ống ngắn

Câu hỏi thường gặp về "Giày ống ngắn"

Giày ống ngắn tiếng Anh là gì?

Giày ống ngắn tiếng Anh là "Short boots" (danh từ), nghĩa là: Giày ống ngắn là loại giày cao đến mắt cá chân, thường được làm bằng da hoặc cao su, phù hợp để đi trong thời tiết mưa hoặc lạnh.

"Short boots" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Short boots" nghĩa tiếng Việt là "Giày ống ngắn". Giày ống ngắn là loại giày cao đến mắt cá chân, phù hợp cho thời tiết lạnh hoặc mưa.

Phát âm "Short boots" như thế nào?

"Short boots" có phiên âm IPA /ʃɔːt buːts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Short boots"?

I bought a new pair of short boots for the weekend outing. — Tôi mua một đôi giày ống ngắn mới để đi chơi vào cuối tuần.