Tiếng Việt
Giấy phép bưu chính tiếng Anh là gì?
giấy phép bưu chính tiếng Anh là postal license /ˈpoʊstəl ˈlaɪsəns/. Giấy phép do cơ quan có thẩm quyền cấp để hoạt động bưu chính hợp pháp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
postal license
Ví dụ câu với giấy phép bưu chính / postal license
- 1
The company obtained a postal license to operate its courier services.
Công ty đã nhận được giấy phép bưu chính để hoạt động dịch vụ chuyển phát nhanh.
- 2
Without a postal license, the business cannot legally send parcels.
Không có giấy phép bưu chính, doanh nghiệp không thể hợp pháp gửi hàng.
Ghi chú dùng từ giấy phép bưu chính
Giấy phép bưu chính là giấy phép hợp pháp cho hoạt động dịch vụ bưu chính. Các thuật ngữ liên quan: 'regulation' (quy định), 'licensing' (cấp phép), 'postal service' (dịch vụ bưu chính).
Video minh hoạ giấy phép bưu chính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giấy phép bưu chính
Câu hỏi thường gặp về "giấy phép bưu chính"
Giấy phép bưu chính tiếng Anh là gì?
Giấy phép bưu chính tiếng Anh là "postal license" (danh từ), nghĩa là: Giấy phép do cơ quan có thẩm quyền cấp để hoạt động bưu chính hợp pháp.
"postal license" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"postal license" nghĩa tiếng Việt là "giấy phép bưu chính". Giấy phép bưu chính là giấy phép hợp pháp cho hoạt động dịch vụ bưu chính.
Phát âm "postal license" như thế nào?
"postal license" có phiên âm IPA /ˈpoʊstəl ˈlaɪsəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "postal license"?
Công ty đã nhận được giấy phép bưu chính để hoạt động dịch vụ chuyển phát nhanh. — The company obtained a postal license to operate its courier services.