Tiếng Việt
Giấy phép nhập khẩu tiếng Anh là gì?
giấy phép nhập khẩu tiếng Anh là import license /ˈɪmpɔːrt ˈlaɪsəns/. Giấy tờ chính thức cho phép nhập khẩu hàng hóa vào quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
import license
Ví dụ câu với giấy phép nhập khẩu / import license
- 1
Chúng tôi cần xin giấy phép nhập khẩu trước khi bắt đầu bán sản phẩm mới.
We need to obtain an import license before starting to sell the new product.
- 2
Hàng hóa bị giữ lại do thiếu giấy phép nhập khẩu hợp lệ.
The goods were held up due to lack of a valid import license.
Ghi chú dùng từ giấy phép nhập khẩu
Giấy phép nhập khẩu là giấy tờ pháp lý cần thiết để nhập khẩu hàng hóa. Các thuật ngữ liên quan: giấy phép xuất khẩu (export license), thủ tục hải quan (customs procedures), kiểm tra hàng hóa (inspection).
Video minh hoạ giấy phép nhập khẩu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giấy phép nhập khẩu
Câu hỏi thường gặp về "giấy phép nhập khẩu"
Giấy phép nhập khẩu tiếng Anh là gì?
Giấy phép nhập khẩu tiếng Anh là "import license" (danh từ), nghĩa là: Giấy tờ chính thức cho phép nhập khẩu hàng hóa vào quốc gia.
"import license" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"import license" nghĩa tiếng Việt là "giấy phép nhập khẩu". Giấy phép nhập khẩu là giấy tờ pháp lý cần thiết để nhập khẩu hàng hóa.
Phát âm "import license" như thế nào?
"import license" có phiên âm IPA /ˈɪmpɔːrt ˈlaɪsəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "import license"?
We need to obtain an import license before starting to sell the new product. — Chúng tôi cần xin giấy phép nhập khẩu trước khi bắt đầu bán sản phẩm mới.