Tiếng Việt
Giấy phép quảng cáo tiếng Anh là gì?
giấy phép quảng cáo tiếng Anh là advertising license /ˈædvərˌtaɪzɪŋ ˈlaɪsəns/. Giấy phép do cơ quan có thẩm quyền cấp để hợp pháp hóa hoạt động quảng cáo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
advertising license
Ví dụ câu với giấy phép quảng cáo / advertising license
- 1
You need an advertising license to promote your product legally.
Bạn cần giấy phép quảng cáo để quảng bá sản phẩm của mình hợp pháp.
- 2
The company applied for an advertising license before launching the campaign.
Công ty đã nộp đơn xin giấy phép quảng cáo trước khi bắt đầu chiến dịch.
Ghi chú dùng từ giấy phép quảng cáo
Giấy phép quảng cáo là giấy tờ hợp pháp cho phép hoạt động quảng cáo. Các thuật ngữ liên quan: 'license' (giấy phép), 'regulation' (quy định), 'authorization' (ủy quyền).
Video minh hoạ giấy phép quảng cáo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giấy phép quảng cáo
Câu hỏi thường gặp về "giấy phép quảng cáo"
Giấy phép quảng cáo tiếng Anh là gì?
Giấy phép quảng cáo tiếng Anh là "advertising license" (danh từ), nghĩa là: Giấy phép do cơ quan có thẩm quyền cấp để hợp pháp hóa hoạt động quảng cáo.
"advertising license" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"advertising license" nghĩa tiếng Việt là "giấy phép quảng cáo". Giấy phép quảng cáo là giấy tờ hợp pháp cho phép hoạt động quảng cáo.
Phát âm "advertising license" như thế nào?
"advertising license" có phiên âm IPA /ˈædvərˌtaɪzɪŋ ˈlaɪsəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "advertising license"?
Bạn cần giấy phép quảng cáo để quảng bá sản phẩm của mình hợp pháp. — You need an advertising license to promote your product legally.