Tiếng Việt
Giấy ra cổng tiếng Anh là gì?
giấy ra cổng tiếng Anh là exit pass /ˈɛksɪt pæs/. Giấy phép hoặc thẻ cho phép ra vào cổng hoặc khu vực nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
exit pass
Ví dụ câu với giấy ra cổng / exit pass
- 1
Bạn cần có giấy ra cổng để ra khỏi khu vực an ninh.
You need an exit pass to leave the security area.
- 2
Học sinh phải mang giấy ra cổng khi ra khỏi trường.
Students must carry an exit pass when leaving the school.
Ghi chú dùng từ giấy ra cổng
Giấy ra cổng là loại giấy phép cho phép ra vào khu vực an ninh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'entry pass' (giấy vào cổng), 'security clearance' (giấy phép an ninh), 'access card' (thẻ truy cập).
Video minh hoạ giấy ra cổng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giấy ra cổng
Câu hỏi thường gặp về "giấy ra cổng"
Giấy ra cổng tiếng Anh là gì?
Giấy ra cổng tiếng Anh là "exit pass" (danh từ), nghĩa là: Giấy phép hoặc thẻ cho phép ra vào cổng hoặc khu vực nhất định.
"exit pass" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"exit pass" nghĩa tiếng Việt là "giấy ra cổng". Giấy ra cổng là loại giấy phép cho phép ra vào khu vực an ninh.
Phát âm "exit pass" như thế nào?
"exit pass" có phiên âm IPA /ˈɛksɪt pæs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "exit pass"?
You need an exit pass to leave the security area. — Bạn cần có giấy ra cổng để ra khỏi khu vực an ninh.