Tiếng Việt
Qua mặt tiếng Anh là gì?
qua mặt tiếng Anh là pass /pæs/. qua mặt nghĩa là vượt qua hoặc tránh khỏi một người hoặc một thử thách.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pass
Ví dụ câu với qua mặt / pass
- 1
Anh ấy đã qua mặt cảnh sát trong vụ trộm.
He managed to pass the police during the theft.
- 2
Cô ấy dễ dàng qua mặt các câu hỏi khó.
She easily passed the difficult questions.
Ghi chú dùng từ qua mặt
Qua mặt là hành động vượt qua hoặc tránh khỏi ai đó hoặc điều gì đó. Các từ liên quan: tránh (avoid), vượt qua (overcome), lẩn tránh (evade).
Video minh hoạ qua mặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với qua mặt
Câu hỏi thường gặp về "qua mặt"
Qua mặt tiếng Anh là gì?
Qua mặt tiếng Anh là "pass" (động từ), nghĩa là: qua mặt nghĩa là vượt qua hoặc tránh khỏi một người hoặc một thử thách.
"pass" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pass" nghĩa tiếng Việt là "qua mặt". Qua mặt là hành động vượt qua hoặc tránh khỏi ai đó hoặc điều gì đó.
Phát âm "pass" như thế nào?
"pass" có phiên âm IPA /pæs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pass"?
He managed to pass the police during the theft. — Anh ấy đã qua mặt cảnh sát trong vụ trộm.