Tiếng Việt
Giấy tàu bạch tiếng Anh là gì?
Giấy tàu bạch tiếng Anh là Rice paper /raɪs ˈpeɪpər/. Giấy mỏng làm từ bột gạo, thường dùng để làm bánh hoặc trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rice paper
Ví dụ câu với Giấy tàu bạch / Rice paper
- 1
Tôi dùng giấy tàu bạch để làm bánh cuốn.
I used rice paper to make steamed rice rolls.
- 2
Giấy tàu bạch rất mỏng và dễ rách.
Rice paper is very thin and easy to tear.
Ghi chú dùng từ Giấy tàu bạch
Giấy tàu bạch là loại giấy mỏng làm từ bột gạo, phổ biến trong ẩm thực Việt Nam. Các từ liên quan: 'bánh cuốn' (steamed rice rolls), 'bột gạo' (rice flour), 'trang trí' (decoration).
Video minh hoạ Giấy tàu bạch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Giấy tàu bạch
Câu hỏi thường gặp về "Giấy tàu bạch"
Giấy tàu bạch tiếng Anh là gì?
Giấy tàu bạch tiếng Anh là "Rice paper" (danh từ), nghĩa là: Giấy mỏng làm từ bột gạo, thường dùng để làm bánh hoặc trang trí.
"Rice paper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rice paper" nghĩa tiếng Việt là "Giấy tàu bạch". Giấy tàu bạch là loại giấy mỏng làm từ bột gạo, phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.
Phát âm "Rice paper" như thế nào?
"Rice paper" có phiên âm IPA /raɪs ˈpeɪpər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rice paper"?
I used rice paper to make steamed rice rolls. — Tôi dùng giấy tàu bạch để làm bánh cuốn.