The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vàng mã tiếng Anh là gì?

vàng mã tiếng Anh là joss paper /ˈdʒɒs ˌpeɪ.pər/. Giấy vàng mã là loại giấy dùng để cúng trong các lễ nghi tâm linh của người Việt, tượng trưng cho tiền bạc và vật phẩm cúng tế.

Hình minh hoạ "vàng mã" tiếng Anh là "joss paper"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

joss paper

Danh từ
/ˈdʒɒs ˌpeɪ.pər/

Ví dụ câu với vàng mã / joss paper

  1. 1

    Trong ngày lễ, người ta thường đốt vàng mã để cầu mong bình an.

    During the festival, people burn joss paper to pray for peace.

  2. 2

    Vàng mã thường được làm thành các hình thù như nhà cửa, xe cộ để gửi đến tổ tiên.

    Joss paper is often shaped into houses, cars, and other items to send to ancestors.

Ghi chú dùng từ vàng mã

Vàng mã là loại giấy dùng trong lễ cúng, liên quan đến tâm linh và tín ngưỡng Việt Nam. Các thuật ngữ liên quan gồm 'lễ hội' (festival), 'tâm linh' (spirituality), 'cúng' (offering).

Video minh hoạ vàng mã

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vàng mã

Câu hỏi thường gặp về "vàng mã"

Vàng mã tiếng Anh là gì?

Vàng mã tiếng Anh là "joss paper" (danh từ), nghĩa là: Giấy vàng mã là loại giấy dùng để cúng trong các lễ nghi tâm linh của người Việt, tượng trưng cho tiền bạc và vật phẩm cúng tế.

"joss paper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"joss paper" nghĩa tiếng Việt là "vàng mã". Vàng mã là loại giấy dùng trong lễ cúng, liên quan đến tâm linh và tín ngưỡng Việt Nam.

Phát âm "joss paper" như thế nào?

"joss paper" có phiên âm IPA /ˈdʒɒs ˌpeɪ.pər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "joss paper"?

During the festival, people burn joss paper to pray for peace. — Trong ngày lễ, người ta thường đốt vàng mã để cầu mong bình an.