Tiếng Việt
Giấy thông báo tiếng Anh là gì?
giấy thông báo tiếng Anh là notification letter /ˌnoʊtɪfɪˈkeɪʃən ˈlɛtər/. Thư thông báo chính thức gửi để thông báo về một sự kiện hoặc thông tin nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
notification letter
Ví dụ câu với giấy thông báo / notification letter
- 1
Tôi nhận được một giấy thông báo về cuộc họp vào sáng mai.
I received a notification letter about the meeting tomorrow.
- 2
Giấy thông báo này yêu cầu bạn đến văn phòng để xác nhận.
This notification letter requires you to visit the office for confirmation.
Ghi chú dùng từ giấy thông báo
Giấy thông báo là loại thư chính thức thông báo về sự kiện hoặc thông tin. Các từ liên quan: 'thông báo' (notice), 'thư mời' (invitation), 'thư từ' (correspondence).
Video minh hoạ giấy thông báo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giấy thông báo
Câu hỏi thường gặp về "giấy thông báo"
Giấy thông báo tiếng Anh là gì?
Giấy thông báo tiếng Anh là "notification letter" (danh từ), nghĩa là: Thư thông báo chính thức gửi để thông báo về một sự kiện hoặc thông tin nào đó.
"notification letter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"notification letter" nghĩa tiếng Việt là "giấy thông báo". Giấy thông báo là loại thư chính thức thông báo về sự kiện hoặc thông tin.
Phát âm "notification letter" như thế nào?
"notification letter" có phiên âm IPA /ˌnoʊtɪfɪˈkeɪʃən ˈlɛtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "notification letter"?
I received a notification letter about the meeting tomorrow. — Tôi nhận được một giấy thông báo về cuộc họp vào sáng mai.