Tiếng Việt
Thông báo tiếng Anh là gì?
thông báo tiếng Anh là announcement /əˈnaʊnsmənt/. Thông báo là một thông điệp chính thức hoặc công khai để truyền đạt thông tin hoặc thông tin quan trọng đến mọi người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
announcement
Ví dụ câu với thông báo / announcement
- 1
Công ty gửi thông báo về cuộc họp vào sáng thứ Hai.
The company sent out an announcement about the meeting on Monday morning.
- 2
Thông báo của trường đã được gửi đến tất cả học sinh.
The school's announcement was sent to all students.
Ghi chú dùng từ thông báo
Thông báo là một danh từ dùng để chỉ thông điệp chính thức. Các từ liên quan gồm có 'notice' (thông báo, chú ý), 'announcement' (thông báo), 'notification' (thông báo, thông báo điện tử).
Video minh hoạ thông báo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thông báo
- thông báo sauFollow-up notice
- thông báo khẩnUrgent notice
- thông báo trướcPrior notice
- thông báo cho aiinform somebody
- thông báo mẫu dấuSeal sample notice
- thông báo nghỉ lễHoliday announcement
- thông báo bảo hiểmInsurance notification
- thông báo hàng đếnArrival notification
- thông báo kịp thờiTimely notification
- thông báo mời thầuBid invitation notice
- thông báo nghỉ họcSchool closure notice
- thông báo giao hàngDelivery notice
Câu hỏi thường gặp về "thông báo"
Thông báo tiếng Anh là gì?
Thông báo tiếng Anh là "announcement" (danh từ), nghĩa là: Thông báo là một thông điệp chính thức hoặc công khai để truyền đạt thông tin hoặc thông tin quan trọng đến mọi người.
"announcement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"announcement" nghĩa tiếng Việt là "thông báo". Thông báo là một danh từ dùng để chỉ thông điệp chính thức.
Phát âm "announcement" như thế nào?
"announcement" có phiên âm IPA /əˈnaʊnsmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "announcement"?
The company sent out an announcement about the meeting on Monday morning. — Công ty gửi thông báo về cuộc họp vào sáng thứ Hai.