Tiếng Việt
Giày vải tiếng Anh là gì?
Giày vải tiếng Anh là Canvas shoes /ˈkænvəs ʃuːz/. Giày làm bằng vải bạt, thường nhẹ và thoáng mát, phổ biến trong thể thao và đi chơi hàng ngày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Canvas shoes
Ví dụ câu với Giày vải / Canvas shoes
- 1
Tôi mua một đôi giày vải mới để đi dạo cuối tuần.
I bought a new pair of canvas shoes for weekend walks.
- 2
Giày vải rất phù hợp để mặc khi thời tiết nóng.
Canvas shoes are perfect to wear in hot weather.
Ghi chú dùng từ Giày vải
Giày vải là loại giày làm từ vải bạt, dễ thấm khí, thoáng mát. Các từ liên quan: 'Sneakers' (giày thể thao), 'Footwear' (đồ đi lại), 'Clothing' (quần áo).
Video minh hoạ Giày vải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Giày vải
Câu hỏi thường gặp về "Giày vải"
Giày vải tiếng Anh là gì?
Giày vải tiếng Anh là "Canvas shoes" (danh từ), nghĩa là: Giày làm bằng vải bạt, thường nhẹ và thoáng mát, phổ biến trong thể thao và đi chơi hàng ngày.
"Canvas shoes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Canvas shoes" nghĩa tiếng Việt là "Giày vải". Giày vải là loại giày làm từ vải bạt, dễ thấm khí, thoáng mát.
Phát âm "Canvas shoes" như thế nào?
"Canvas shoes" có phiên âm IPA /ˈkænvəs ʃuːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Canvas shoes"?
I bought a new pair of canvas shoes for weekend walks. — Tôi mua một đôi giày vải mới để đi dạo cuối tuần.