Tiếng Việt
Giết người diệt khẩu tiếng Anh là gì?
Giết người diệt khẩu tiếng Anh là Kill to silence /kɪl tuː ˈsaɪləns/. Hành động giết người để giữ bí mật hoặc ngăn chặn lời khai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Kill to silence
Ví dụ câu với Giết người diệt khẩu / Kill to silence
- 1
The witness was threatened with kill to silence.
Witnesses were murdered to kill to silence.
- 2
Họ đã thực hiện kill to silence để giữ kín thông tin.
They resorted to kill to silence to prevent the truth from being revealed.
Ghi chú dùng từ Giết người diệt khẩu
Cụm từ này chỉ hành động giết người nhằm giữ bí mật. Các thuật ngữ liên quan: 'murder' (giết người), 'intimidation' (đe dọa), 'cover-up' (che đậy).
Video minh hoạ Giết người diệt khẩu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Giết người diệt khẩu
Câu hỏi thường gặp về "Giết người diệt khẩu"
Giết người diệt khẩu tiếng Anh là gì?
Giết người diệt khẩu tiếng Anh là "Kill to silence" (cụm từ), nghĩa là: Hành động giết người để giữ bí mật hoặc ngăn chặn lời khai.
"Kill to silence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Kill to silence" nghĩa tiếng Việt là "Giết người diệt khẩu". Cụm từ này chỉ hành động giết người nhằm giữ bí mật.
Phát âm "Kill to silence" như thế nào?
"Kill to silence" có phiên âm IPA /kɪl tuː ˈsaɪləns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Kill to silence"?
Witnesses were murdered to kill to silence. — The witness was threatened with kill to silence.